menu_book
見出し語検索結果 "phì đại" (1件)
phì đại
日本語
名肥大
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
彼は前立腺肥大の治療手術を経験した。
swap_horiz
類語検索結果 "phì đại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phì đại" (2件)
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
彼は前立腺肥大の治療手術を経験した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)